kiềm chế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng sức mạnh, ý chí để giữ lại, không cho bộc lộ hoặc bùng phát quá mức: Hành động chủ động kiểm soát và hạn chế cảm xúc, ham muốn, hành vi hoặc sức mạnh của một đối tượng nào đó.
- Khống chế, kìm hãm sự phát triển hoặc ảnh hưởng của cái gì đó: Hành động làm cho một yếu tố không thể hoạt động hoặc phát triển tự do.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy phải rất cố gắng để kiềm chế cơn giận. (Anh ấy phải rất cố gắng để giữ lại, không cho cơn giận bộc lộ.)
- Chính sách mới nhằm kiềm chế lạm phát. (Chính sách mới nhằm mục đích kìm hãm, làm chậm lại tốc độ lạm phát.)
- Cô ấy không kiềm chế được nước mắt khi nghe tin buồn. (Cô ấy không thể giữ được, không thể ngăn nước mắt rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tự kiềm chế": Hành động chủ động kiểm soát và kìm nén chính cảm xúc, ham muốn hoặc hành vi của bản thân.
- Một người trưởng thành cần biết cách tự kiềm chế. (Một người trưởng thành cần biết cách tự mình kiểm soát bản thân.)
Dùng trong bối cảnh chiến lược, cạnh tranh: Chỉ việc áp đặt các biện pháp để hạn chế sức mạnh hoặc ảnh hưởng của đối thủ.
- Chiến lược quân sự đó nhằm kiềm chế sự bành trướng của đối phương. (Chiến lược quân sự đó nhằm khống chế, ngăn chặn sự mở rộng ảnh hưởng của đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiềm tỏa (động từ): Khống chế, kìm hãm một cách chặt chẽ, thường ở phạm vi rộng hoặc với lực lượng lớn.
- Lực lượng cảnh sát được điều động để kiềm tỏa bạo loạn.
- Kìm nén (động từ): Nén lại, ghìm lại (thường dùng cho cảm xúc bên trong).
- Cô kìm nén nỗi đau trong lòng.
Từ đồng nghĩa
- Kìm hãm: Làm cho chậm lại hoặc ngừng phát triển.
- Chế ngự: Áp đặt sự kiểm soát mạnh mẽ lên cái gì đó.
- Khống chế: Kiểm soát hoàn toàn, không cho tự do hành động.
- Nén lại: Ghìm giữ, không cho bộc phát ra (thường là cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Buông thả: Để mặc cho tự do, không kiểm soát.
- Bộc phát: Bùng lên một cách đột ngột và mạnh mẽ.
- Thả lỏng: Nới lỏng sự kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kiềm chế cảm xúc: Kiểm soát, không để cảm xúc (như giận, buồn, vui quá mức) chi phối hành động.
- Anh ấy học cách kiềm chế cảm xúc để đưa ra quyết định sáng suốt.
- Kiềm chế bản thân: Tự kiểm soát những ham muốn, thói quen hoặc phản ứng của chính mình.
- Cậu bé đang cố gắng kiềm chế bản thân để không ăn hết kẹo.
Thành ngữ liên quan
- "Biết kiềm chế là thể hiện của sức mạnh nội tâm": (Thành ngữ/Quan niệm) Nhấn mạnh rằng việc có thể kiểm soát được bản thân là dấu hiệu của sự trưởng thành và mạnh mẽ bên trong, chứ không phải buông thả theo bản năng.
- Dùng sức mạnh mà giữ, mà trị : Kiềm chế đối phương ; Kiềm chế tình cảm.